TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roulement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁul.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

roulement nghĩa là sự lăn, bộ phận quay.

Nghĩa của roulement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lăn.
    • Roulement d'une billesự lăn của một hòn bi
    • Roulement à videsự chạy không tải
  2. Bộ phận quay.
    • Le roulement d'une bicyclettebộ phận quay của một cái xe đạp
    • Roulement de butéeổ bi chặn
    • Roulement à billesổ bi cầu
    • Roulement à galets/roulement à rouleauxổ bi đũa
    • Roulement à rouleaux coniquesổ bi côn
  3. Sự đảo (đi đảo lại).
    • Roulement d'yeuxsự đảo mắt
    • Marcher avec des roulements de hancheđi mà hông đảo đi đảo lại
  4. Tiếng lăn bánh (xe).
    • Le roulement des voiturestiếng xe lăn bánh
  5. Tiếng ì âm (sấm...); tiếng tùng tùng (trống).
    • Le roulement du tonnerretiếng sấm ì ầm
  6. Sự luân lưu.
    • Le roulement de fondssự luân lưu vốn
    • Cahier de roulementvở luân lưu (của lớp học)
  7. Sự luân phiên.
    • Travailler par roulementlàm việc luân phiên
  8. Âm nhạc Sự vê, sự rung.
  9. Y học Tiếng rung.
    • Roulement diastoliquetiếng rung tâm trương

Dạng từ của roulement

Đi với mạo từ: un roulement · le roulement

Số nhiềuroulements

Họ từ của roulement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roll; rolling (action of rolling); bearing; roll (beating of a drum); roll (of thunder)

Câu hỏi thường gặp

roulement nghĩa là gì?

roulement (danh từ) nghĩa là sự lăn, bộ phận quay.

roulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roulement (giọng Pháp chuẩn): /ʁul.mɑ̃/.

roulement là giống đực hay giống cái?

roulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.