rouleau
/ʁu.lo/ giọng máy của trình duyệt
rouleau nghĩa là cuộn, sóng cuộn.
Nghĩa của rouleau
Danh từ · giống đực
- Cuộn.
- Rouleau de papiercuộn giấy
- Rouleau de pièces de cinq sousmột cuộn đồng năm xu
- Sóng cuộn (ở bờ biển).
- Cuộn tóc.
- Trục lăn, con lăn; trục cán.
- Rouleau compresseur/rouleau compacteur/rouleau automoteurxe lu (lăn đường)
- Rouleau à pied-de-moutonxe lu có vấu đầm, xe lu đầm
- Rouleau à pneus isodynesxe lu (lăn đường) bánh hơi đồng lực
- Rouleau vibrantxe lu lăn rung
- Rouleau cannelécon lăn khía, trục khía
- Rouleau ondulécon lăn có gân
Dạng từ của rouleau
Đi với mạo từ: un rouleau · le rouleau
| Số nhiều | rouleaux |
Cụm từ, thành ngữ với rouleau
- être au bout de son rouleau — (thân mật) hết lý; hết phương; kiệt sức; hết tiền; sắp chết
- rouleau de printemps — Chả giò, nem rán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roll, roller
Câu hỏi thường gặp
rouleau nghĩa là gì?
rouleau (danh từ) nghĩa là cuộn, sóng cuộn.
rouleau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rouleau (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.lo/.
rouleau là giống đực hay giống cái?
rouleau là danh từ giống đực (dùng với un, le).