TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roule

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁul/ giọng máy của trình duyệt

roule nghĩa là súc gỗ đưa xẻ, trục lăn.

Nghĩa của roule

Danh từ · giống cái

  1. Súc gỗ đưa xẻ (thành ván).
  2. Trục lăn (của thợ đẽo đá).
  3. Kỹ thuật Trục gỗ.

Dạng từ của roule

Đi với mạo từ: une roule · la roule

Câu ví dụ với roule

  • Pierre qui roule n'amasse pas mousse. Một nghề thì sống, đống nghề thì chết.Tatoeba #626127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

roule nghĩa là gì?

roule (danh từ) nghĩa là súc gỗ đưa xẻ, trục lăn.

roule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roule (giọng Pháp chuẩn): /ʁul/.

roule là giống đực hay giống cái?

roule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.