roulante
danh từ giống cái (f)
/ʁu.lɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
roulante nghĩa là bếp lưu động, xe căn tin, đường lăn.
Nghĩa của roulante
Danh từ · giống cái
- Bếp lưu động, xe căn tin.
- Toán học Đường lăn.
Tính từ
- xem roulant — Lăn.
Dạng từ của roulante
Đi với mạo từ: une roulante · la roulante
| Số nhiều | roulantes |
Câu hỏi thường gặp
roulante nghĩa là gì?
roulante (danh từ, tính từ) nghĩa là bếp lưu động, xe căn tin, đường lăn.
roulante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roulante (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.lɑ̃t/.
roulante là giống đực hay giống cái?
roulante là danh từ giống cái (dùng với une, la).