TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roulante

danh từ giống cái (f)
/ʁu.lɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

roulante nghĩa là bếp lưu động, xe căn tin, đường lăn.

Nghĩa của roulante

Danh từ · giống cái

  1. Bếp lưu động, xe căn tin.
  2. Toán học Đường lăn.

Tính từ

  1. xem roulant — Lăn.

Dạng từ của roulante

Đi với mạo từ: une roulante · la roulante

Số nhiềuroulantes

Câu hỏi thường gặp

roulante nghĩa là gì?

roulante (danh từ, tính từ) nghĩa là bếp lưu động, xe căn tin, đường lăn.

roulante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roulante (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.lɑ̃t/.

roulante là giống đực hay giống cái?

roulante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.