TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roulant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁu.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

roulant nghĩa là lăn, di động, lưu động.

Nghĩa của roulant

Tính từ

  1. Lăn.
    • Voiture bien roulantexe lăn êm
    • Escalier roulantcầu thang lăn
  2. Di động, lưu động, động.
    • Matériel roulantthiết bị di động, xe cộ
    • Personnel roulantnhân viên lưu động
    • Cuisine roulantebếp lưu động, xe căn tin
  3. Thân mật Buồn cười.
    • Histoire roulantechuyện buồn cười

Dạng từ của roulant

Số nhiềuroulants
Giống cáiroulante /ʁu.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuroulantes

Cụm từ, thành ngữ với roulant

  • feu roulant — loạt súng liên tiếp; (nghĩa bóng) tràng, loạt
    • Un feu roulant d'épigrammesmột tràng lời châm chọc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equipped with wheels; Equipped with rolling cylinders or similar mechanisms for transportation of things; Very funny

Câu hỏi thường gặp

roulant nghĩa là gì?

roulant (tính từ) nghĩa là lăn, di động, lưu động.

roulant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roulant (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.