roulant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁu.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
roulant nghĩa là lăn, di động, lưu động.
Nghĩa của roulant
Tính từ
- Lăn.
- Voiture bien roulantexe lăn êm
- Escalier roulantcầu thang lăn
- Di động, lưu động, động.
- Matériel roulantthiết bị di động, xe cộ
- Personnel roulantnhân viên lưu động
- Cuisine roulantebếp lưu động, xe căn tin
- Thân mật Buồn cười.
- Histoire roulantechuyện buồn cười
Dạng từ của roulant
| Số nhiều | roulants |
| Giống cái | roulante /ʁu.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | roulantes |
Cụm từ, thành ngữ với roulant
- feu roulant — loạt súng liên tiếp; (nghĩa bóng) tràng, loạt
- Un feu roulant d'épigrammesmột tràng lời châm chọc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equipped with wheels; Equipped with rolling cylinders or similar mechanisms for transportation of things; Very funny
Câu hỏi thường gặp
roulant nghĩa là gì?
roulant (tính từ) nghĩa là lăn, di động, lưu động.
roulant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roulant (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.lɑ̃/.