TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roulage

danh từ giống đực (m)
/ʁu.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

roulage nghĩa là sự vận tải, hãng vận tải.

Nghĩa của roulage

Danh từ · giống đực

  1. Sự vận tải; hãng vận tải.
  2. Ngành mỏ Sự chuyển than bằng goòng (ở đường hầm).
  3. Nông nghiệp sự lăn đất.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự lăn bánh, sự chạy (xe).
  5. Kỹ thuật Sự cuốn (tấm tôn...).

Dạng từ của roulage

Đi với mạo từ: un roulage · le roulage

Số nhiềuroulages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haulage; rolling (of hot metal); driving a vehicle

Câu hỏi thường gặp

roulage nghĩa là gì?

roulage (danh từ) nghĩa là sự vận tải, hãng vận tải.

roulage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roulage (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.laʒ/.

roulage là giống đực hay giống cái?

roulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.