roulage
danh từ giống đực (m)
/ʁu.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
roulage nghĩa là sự vận tải, hãng vận tải.
Nghĩa của roulage
Danh từ · giống đực
- Sự vận tải; hãng vận tải.
- Ngành mỏ Sự chuyển than bằng goòng (ở đường hầm).
- Nông nghiệp sự lăn đất.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự lăn bánh, sự chạy (xe).
- Kỹ thuật Sự cuốn (tấm tôn...).
Dạng từ của roulage
Đi với mạo từ: un roulage · le roulage
| Số nhiều | roulages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haulage; rolling (of hot metal); driving a vehicle
Câu hỏi thường gặp
roulage nghĩa là gì?
roulage (danh từ) nghĩa là sự vận tải, hãng vận tải.
roulage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roulage (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.laʒ/.
roulage là giống đực hay giống cái?
roulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).