TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.lje/ giọng máy của trình duyệt

palier nghĩa là chiếu nghỉ, ổ, ổ đỡ.

Nghĩa của palier

Danh từ · giống đực

  1. Chiếu nghỉ (ở cầu thang).
    • Ils habitent sur le même palierhọ ở cùng một tầng lầu với nhau
  2. Cơ khí, cơ học Ổ, ổ đỡ.
    • Palier de butéeổ chặn
  3. Đoạn nằm ngang (trên đường biểu diễn).
  4. Nấc.
    • Impôt qui progresse par paliersthuế tăng lên từng nấc

Dạng từ của palier

Đi với mạo từ: un palier · le palier

Số nhiềupaliers
Giống cáipalière
Giống cái số nhiềupalières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palier

Đồng nghĩa

Họ từ của palier

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bearing; landing (on stairs); flat area; the flat, the level; stage
  • Tính từ landing

Câu hỏi thường gặp

palier nghĩa là gì?

palier (danh từ) nghĩa là chiếu nghỉ, ổ, ổ đỡ.

palier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palier (giọng Pháp chuẩn): /pa.lje/.

palier là giống đực hay giống cái?

palier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.