palier
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.lje/ giọng máy của trình duyệt
palier nghĩa là chiếu nghỉ, ổ, ổ đỡ.
Nghĩa của palier
Danh từ · giống đực
- Chiếu nghỉ (ở cầu thang).
- Ils habitent sur le même palierhọ ở cùng một tầng lầu với nhau
- Cơ khí, cơ học Ổ, ổ đỡ.
- Palier de butéeổ chặn
- Đoạn nằm ngang (trên đường biểu diễn).
- Nấc.
- Impôt qui progresse par paliersthuế tăng lên từng nấc
Dạng từ của palier
Đi với mạo từ: un palier · le palier
| Số nhiều | paliers |
| Giống cái | palière |
| Giống cái số nhiều | palières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palier
Đồng nghĩa
Họ từ của palier
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bearing; landing (on stairs); flat area; the flat, the level; stage
- Tính từ landing
Câu hỏi thường gặp
palier nghĩa là gì?
palier (danh từ) nghĩa là chiếu nghỉ, ổ, ổ đỡ.
palier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palier (giọng Pháp chuẩn): /pa.lje/.
palier là giống đực hay giống cái?
palier là danh từ giống đực (dùng với un, le).