TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palettisation

danh từ giống cái (f)
/pa.lɛ.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

palettisation nghĩa là Sự trang bị khay chuyển hàng.

Nghĩa của palettisation

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự trang bị khay chuyển hàng.
  2. Sự chất lên khay chuyển hàng.

Dạng từ của palettisation

Đi với mạo từ: une palettisation · la palettisation

Số nhiềupalettisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palettisation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palletization, palletization (the act or process of placing on a pallet); palletization (the way products are arranged on a pallet)

Câu hỏi thường gặp

palettisation nghĩa là gì?

palettisation (danh từ) nghĩa là Sự trang bị khay chuyển hàng.

palettisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palettisation (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɛ.ti.za.sjɔ̃/.

palettisation là giống đực hay giống cái?

palettisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.