palettisation
palettisation nghĩa là Sự trang bị khay chuyển hàng.
Nghĩa của palettisation
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Sự trang bị khay chuyển hàng.
- Sự chất lên khay chuyển hàng.
Dạng từ của palettisation
Đi với mạo từ: une palettisation · la palettisation
| Số nhiều | palettisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palettisation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palletization, palletization (the act or process of placing on a pallet); palletization (the way products are arranged on a pallet)
Câu hỏi thường gặp
palettisation nghĩa là gì?
palettisation (danh từ) nghĩa là Sự trang bị khay chuyển hàng.
palettisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palettisation (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɛ.ti.za.sjɔ̃/.
palettisation là giống đực hay giống cái?
palettisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).