palette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
palette nghĩa là que bẹt, lá guồng.
Nghĩa của palette
Danh từ · giống cái
- Que bẹt.
- Lá guồng (tàu thủy).
- Thịt bả vai.
- Hội họa Bản màu, (nghĩa bóng) nước thuốc, màu sắc.
- Une palette richemàu sắc phong phú
- Khay dùng để chuyển hàng.
Dạng từ của palette
Đi với mạo từ: une palette · la palette
| Số nhiều | palettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palette; pallet, a wooden frame on which things are laden
Câu hỏi thường gặp
palette nghĩa là gì?
palette (danh từ) nghĩa là que bẹt, lá guồng.
palette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palette (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɛt/.
palette là giống đực hay giống cái?
palette là danh từ giống cái (dùng với une, la).