TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

palette nghĩa là que bẹt, lá guồng.

Nghĩa của palette

Danh từ · giống cái

  1. Que bẹt.
  2. Lá guồng (tàu thủy).
  3. Thịt bả vai.
  4. Hội họa Bản màu, (nghĩa bóng) nước thuốc, màu sắc.
    • Une palette richemàu sắc phong phú
  5. Khay dùng để chuyển hàng.

Dạng từ của palette

Đi với mạo từ: une palette · la palette

Số nhiềupalettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palette; pallet, a wooden frame on which things are laden

Câu hỏi thường gặp

palette nghĩa là gì?

palette (danh từ) nghĩa là que bẹt, lá guồng.

palette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palette (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɛt/.

palette là giống đực hay giống cái?

palette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.