paletot
danh từ giống đực (m)
/pal.to/ giọng máy của trình duyệt
paletot nghĩa là áo choàng.
Nghĩa của paletot
Danh từ · giống đực
- Áo choàng.
- paletot de sapin(thông tục) cái săng, quan tài
- tomber sur le paletot à quelqu'untúm lấy ai mà đánh
Dạng từ của paletot
Đi với mạo từ: un paletot · le paletot
| Số nhiều | paletots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paletot, jacket
Câu hỏi thường gặp
paletot nghĩa là gì?
paletot (danh từ) nghĩa là áo choàng.
paletot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paletot (giọng Pháp chuẩn): /pal.to/.
paletot là giống đực hay giống cái?
paletot là danh từ giống đực (dùng với un, le).