TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palet

danh từ giống đực (m)
/pa.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

palet nghĩa là hòn đáo, hòn chơi nhảy ô.

Nghĩa của palet

Danh từ · giống đực

  1. Hòn đáo, hòn chơi nhảy ô.

Dạng từ của palet

Đi với mạo từ: un palet · le palet

Số nhiềupalets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hockey puck

Câu hỏi thường gặp

palet nghĩa là gì?

palet (danh từ) nghĩa là hòn đáo, hòn chơi nhảy ô.

palet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palet (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɛ/.

palet là giống đực hay giống cái?

palet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.