TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palestre

danh từ giống cái (f)
/pa.lɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

palestre nghĩa là trường đấu vật.

Nghĩa của palestre

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Trường đấu vật.

Dạng từ của palestre

Đi với mạo từ: une palestre · la palestre

Số nhiềupalestres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palestre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palestra

Câu hỏi thường gặp

palestre nghĩa là gì?

palestre (danh từ) nghĩa là trường đấu vật.

palestre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palestre (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɛstʁ/.

palestre là giống đực hay giống cái?

palestre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.