TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palilalie

danh từ giống cái (f)
/palilali/ giọng máy của trình duyệt

palilalie nghĩa là chứng lắp lời.

Nghĩa của palilalie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng lắp lời.

Dạng từ của palilalie

Đi với mạo từ: une palilalie · la palilalie

Số nhiềupalilalies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palilalie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palilalia

Câu hỏi thường gặp

palilalie nghĩa là gì?

palilalie (danh từ) nghĩa là chứng lắp lời.

palilalie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palilalie (giọng Pháp chuẩn): /palilali/.

palilalie là giống đực hay giống cái?

palilalie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.