TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palimpseste

danh từ giống đực (m)
/pa.lɛ̃p.sɛst/ giọng máy của trình duyệt

palimpseste nghĩa là Nguyên cảo đã chùi chữ cũ để viết chữ mới vào.

Nghĩa của palimpseste

Danh từ · giống đực

  1. Nguyên cảo đã chùi chữ cũ để viết chữ mới vào.

Dạng từ của palimpseste

Đi với mạo từ: un palimpseste · le palimpseste

Số nhiềupalimpsestes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palimpseste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palimpsest

Câu hỏi thường gặp

palimpseste nghĩa là gì?

palimpseste (danh từ) nghĩa là Nguyên cảo đã chùi chữ cũ để viết chữ mới vào.

palimpseste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palimpseste (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɛ̃p.sɛst/.

palimpseste là giống đực hay giống cái?

palimpseste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.