TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palindrome

danh từ giống đực (m)
/pa.lɛ̃.dʁom/ giọng máy của trình duyệt

palindrome nghĩa là từ đọc ngược xuôi, câu đọc ngược xuôi.

Nghĩa của palindrome

Danh từ · giống đực

  1. Từ đọc ngược xuôi, câu đọc ngược xuôi (vẫn không thay đổi).

Dạng từ của palindrome

Đi với mạo từ: un palindrome · le palindrome

Số nhiềupalindromes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palindrome

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palindrome

Câu hỏi thường gặp

palindrome nghĩa là gì?

palindrome (danh từ) nghĩa là từ đọc ngược xuôi, câu đọc ngược xuôi.

palindrome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palindrome (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɛ̃.dʁom/.

palindrome là giống đực hay giống cái?

palindrome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.