TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palingénésique

giọng máy của trình duyệt

palingénésique nghĩa là tuần hoàn.

Nghĩa của palingénésique

Tính từ

  1. Triết học Tuần hoàn.
    • Répétition palingénésiquesự lặp lại tuần hoàn

Dạng từ của palingénésique

Số nhiềupalingénésiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palingénésique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ palingenesic

Câu hỏi thường gặp

palingénésique nghĩa là gì?

palingénésique (tính từ) nghĩa là tuần hoàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.