TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palinodie

danh từ giống cái (f)
/pa.li.nɔ.di/ giọng máy của trình duyệt

palinodie nghĩa là sự rút lời, sự cải chính, thơ cải chính.

Nghĩa của palinodie

Danh từ · giống cái

  1. Sự rút lời, sự cải chính, sự đổi ý kiến.
  2. Sử học Thơ cải chính (cải chính một ý đã phát biểu trong một bài thơ trước).

Dạng từ của palinodie

Đi với mạo từ: une palinodie · la palinodie

Số nhiềupalinodies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palinodie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palinode

Câu hỏi thường gặp

palinodie nghĩa là gì?

palinodie (danh từ) nghĩa là sự rút lời, sự cải chính, thơ cải chính.

palinodie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palinodie (giọng Pháp chuẩn): /pa.li.nɔ.di/.

palinodie là giống đực hay giống cái?

palinodie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.