palinodie
palinodie nghĩa là sự rút lời, sự cải chính, thơ cải chính.
Nghĩa của palinodie
Danh từ · giống cái
- Sự rút lời, sự cải chính, sự đổi ý kiến.
- Sử học Thơ cải chính (cải chính một ý đã phát biểu trong một bài thơ trước).
Dạng từ của palinodie
Đi với mạo từ: une palinodie · la palinodie
| Số nhiều | palinodies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palinodie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palinode
Câu hỏi thường gặp
palinodie nghĩa là gì?
palinodie (danh từ) nghĩa là sự rút lời, sự cải chính, thơ cải chính.
palinodie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palinodie (giọng Pháp chuẩn): /pa.li.nɔ.di/.
palinodie là giống đực hay giống cái?
palinodie là danh từ giống cái (dùng với une, la).