TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palis

danh từ giống đực (m)
/pa.li/ giọng máy của trình duyệt

palis nghĩa là cọc giậu, hàng giậu.

Nghĩa của palis

Danh từ · giống đực

  1. Cọc giậu.
  2. Hàng giậu.

Dạng từ của palis

Đi với mạo từ: un palis · le palis

Câu hỏi thường gặp

palis nghĩa là gì?

palis (danh từ) nghĩa là cọc giậu, hàng giậu.

palis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palis (giọng Pháp chuẩn): /pa.li/.

palis là giống đực hay giống cái?

palis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.