TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palissade

danh từ giống cái (f)
/pa.li.sad/ giọng máy của trình duyệt

palissade nghĩa là hàng giậu.

Nghĩa của palissade

Danh từ · giống cái

  1. Hàng giậu.

Dạng từ của palissade

Đi với mạo từ: une palissade · la palissade

Số nhiềupalissades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palissade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fence, palisade; stockade

Câu hỏi thường gặp

palissade nghĩa là gì?

palissade (danh từ) nghĩa là hàng giậu.

palissade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palissade (giọng Pháp chuẩn): /pa.li.sad/.

palissade là giống đực hay giống cái?

palissade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.