TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palissandre

danh từ giống đực (m)
/pa.li.sɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

palissandre nghĩa là gỗ trắc, gỗ cẩm lai.

Nghĩa của palissandre

Danh từ · giống đực

  1. Gỗ trắc, gỗ cẩm lai.

Dạng từ của palissandre

Đi với mạo từ: un palissandre · le palissandre

Số nhiềupalissandres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palissandre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rosewood

Câu hỏi thường gặp

palissandre nghĩa là gì?

palissandre (danh từ) nghĩa là gỗ trắc, gỗ cẩm lai.

palissandre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palissandre (giọng Pháp chuẩn): /pa.li.sɑ̃dʁ/.

palissandre là giống đực hay giống cái?

palissandre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.