TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palière

/pa.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

palière nghĩa là Marche palière bậc ngang thềm cầu thang.

Nghĩa của palière

Tính từ

  1. Marche palière bậc ngang thềm cầu thang.
  2. Porte palière cửa mở ra thềm cầu thang.

Câu hỏi thường gặp

palière nghĩa là gì?

palière (tính từ) nghĩa là Marche palière bậc ngang thềm cầu thang.

palière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palière (giọng Pháp chuẩn): /pa.ljɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.