TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palladium

danh từ giống đực (m)
/pa.la.djɔm/ giọng máy của trình duyệt

palladium nghĩa là palađi, cái bảo vệ, cái bảo đảm.

Nghĩa của palladium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Palađi.
  2. Cái bảo vệ, cái bảo đảm.
    • Le palladium de la propriétécái bảo đảm cho quyền sở hữu
  3. Sử học Vật thần hộ.

Dạng từ của palladium

Đi với mạo từ: un palladium · le palladium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palladium

Câu hỏi thường gặp

palladium nghĩa là gì?

palladium (danh từ) nghĩa là palađi, cái bảo vệ, cái bảo đảm.

palladium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palladium (giọng Pháp chuẩn): /pa.la.djɔm/.

palladium là giống đực hay giống cái?

palladium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.