palladium
danh từ giống đực (m)
/pa.la.djɔm/ giọng máy của trình duyệt
palladium nghĩa là palađi, cái bảo vệ, cái bảo đảm.
Nghĩa của palladium
Danh từ · giống đực
- Hóa học Palađi.
- Cái bảo vệ, cái bảo đảm.
- Le palladium de la propriétécái bảo đảm cho quyền sở hữu
- Sử học Vật thần hộ.
Dạng từ của palladium
Đi với mạo từ: un palladium · le palladium
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palladium
Câu hỏi thường gặp
palladium nghĩa là gì?
palladium (danh từ) nghĩa là palađi, cái bảo vệ, cái bảo đảm.
palladium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palladium (giọng Pháp chuẩn): /pa.la.djɔm/.
palladium là giống đực hay giống cái?
palladium là danh từ giống đực (dùng với un, le).