TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palliatif

/pa.lja.tif/ giọng máy của trình duyệt

palliatif nghĩa là đỡ, tạm thời, thuốc trị tạm thời, biện pháp tạm thời.

Nghĩa của palliatif

Tính từ

  1. Y học Đỡ; tạm thời.
    • Remède palliatifthuốc trị tạm thời

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc trị tạm thời, phép điều trị tạm thời.
  2. Biện pháp tạm thời, kế hoãn binh.

Dạng từ của palliatif

Số nhiềupalliatifs
Giống cáipalliative
Giống cái số nhiềupalliatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ palliative

Câu hỏi thường gặp

palliatif nghĩa là gì?

palliatif (tính từ, danh từ) nghĩa là đỡ, tạm thời, thuốc trị tạm thời, biện pháp tạm thời.

palliatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palliatif (giọng Pháp chuẩn): /pa.lja.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.