palliatif
/pa.lja.tif/ giọng máy của trình duyệt
palliatif nghĩa là đỡ, tạm thời, thuốc trị tạm thời, biện pháp tạm thời.
Nghĩa của palliatif
Tính từ
- Y học Đỡ; tạm thời.
- Remède palliatifthuốc trị tạm thời
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc trị tạm thời, phép điều trị tạm thời.
- Biện pháp tạm thời, kế hoãn binh.
Dạng từ của palliatif
| Số nhiều | palliatifs |
| Giống cái | palliative |
| Giống cái số nhiều | palliatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ palliative
Câu hỏi thường gặp
palliatif nghĩa là gì?
palliatif (tính từ, danh từ) nghĩa là đỡ, tạm thời, thuốc trị tạm thời, biện pháp tạm thời.
palliatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palliatif (giọng Pháp chuẩn): /pa.lja.tif/.