TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pallidum

danh từ giống đực (m)
/palidɔm/ giọng máy của trình duyệt

pallidum nghĩa là cầu nhạt.

Nghĩa của pallidum

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cầu nhạt.

Dạng từ của pallidum

Đi với mạo từ: un pallidum · le pallidum

Số nhiềupallidums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pallidum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pallidum

Câu hỏi thường gặp

pallidum nghĩa là gì?

pallidum (danh từ) nghĩa là cầu nhạt.

pallidum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pallidum (giọng Pháp chuẩn): /palidɔm/.

pallidum là giống đực hay giống cái?

pallidum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.