coussin
/ku.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
coussin nghĩa là gối dựa, đệm.
Nghĩa của coussin
Danh từ · giống đực
- Gối dựa.
- Kỹ thuật Đệm.
Dạng từ của coussin
Đi với mạo từ: un coussin · le coussin
| Số nhiều | coussins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coussin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cushion
Câu hỏi thường gặp
coussin nghĩa là gì?
coussin (danh từ) nghĩa là gối dựa, đệm.
coussin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coussin (giọng Pháp chuẩn): /ku.sɛ̃/.
coussin là giống đực hay giống cái?
coussin là danh từ giống đực (dùng với un, le).