TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coussin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ku.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

coussin nghĩa là gối dựa.

Nghĩa của coussin

Danh từ · giống đực

  1. Gối dựa.
  2. Kỹ thuật Đệm.

Dạng từ của coussin

Đi với mạo từ: un coussin · le coussin

Số nhiềucoussins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coussin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cushion

Câu hỏi thường gặp

coussin nghĩa là gì?

coussin (danh từ) nghĩa là gối dựa.

coussin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coussin (giọng Pháp chuẩn): /ku.sɛ̃/.

coussin là giống đực hay giống cái?

coussin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.