oreiller
/ɔ.ʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
oreiller nghĩa là cái gối.
Nghĩa của oreiller
Danh từ · giống đực
- Cái gối.
- Taie d'oreilleráo gối
Dạng từ của oreiller
Đi với mạo từ: un oreiller · l'oreiller
| Số nhiều | oreillers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oreiller
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pillow
Câu hỏi thường gặp
oreiller nghĩa là gì?
oreiller (danh từ) nghĩa là cái gối.
oreiller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oreiller (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɛ.je/.
oreiller là giống đực hay giống cái?
oreiller là danh từ giống đực (dùng với un, le).