TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oreiller

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

oreiller nghĩa là cái gối.

Nghĩa của oreiller

Danh từ · giống đực

  1. Cái gối.
    • Taie d'oreilleráo gối

Dạng từ của oreiller

Đi với mạo từ: un oreiller · l'oreiller

Số nhiềuoreillers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oreiller

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pillow

Câu hỏi thường gặp

oreiller nghĩa là gì?

oreiller (danh từ) nghĩa là cái gối.

oreiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oreiller (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɛ.je/.

oreiller là giống đực hay giống cái?

oreiller là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.