TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oreille-de-mer

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ʁɛj də mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

oreille-de-mer nghĩa là bào ngư.

Nghĩa của oreille-de-mer

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bào ngư.

Dạng từ của oreille-de-mer

Đi với mạo từ: une oreille-de-mer · l'oreille-de-mer

Số nhiềuoreilles de mer

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oreille-de-mer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abalone (Haliotis)

Câu hỏi thường gặp

oreille-de-mer nghĩa là gì?

oreille-de-mer (danh từ) nghĩa là bào ngư.

oreille-de-mer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oreille-de-mer (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɛj də mɛʁ/.

oreille-de-mer là giống đực hay giống cái?

oreille-de-mer là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.