TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ormeau

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.mo/ giọng máy của trình duyệt

ormeau nghĩa là cây du non, bào ngư.

Nghĩa của ormeau

Danh từ · giống đực

  1. Cây du non.
  2. Động vật học Bào ngư.

Dạng từ của ormeau

Đi với mạo từ: un ormeau · l'ormeau

Số nhiềuormeaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ormeau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abalone (mollusc)
  • Danh từ elm

Câu hỏi thường gặp

ormeau nghĩa là gì?

ormeau (danh từ) nghĩa là cây du non, bào ngư.

ormeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ormeau (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.mo/.

ormeau là giống đực hay giống cái?

ormeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.