TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orne

danh từ giống đực (m)
/ɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

orne nghĩa là rãnh luống.

Nghĩa của orne

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây tần bì hoa trắng.
  2. Rãnh luống (ở ruộng nho).

Dạng từ của orne

Đi với mạo từ: un orne · l'orne

Số nhiềuornes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manna ash (Fraxinus ornus)

Câu hỏi thường gặp

orne nghĩa là gì?

orne (danh từ) nghĩa là rãnh luống.

orne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orne (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁn/.

orne là giống đực hay giống cái?

orne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.