orme
danh từ giống đực (m)
/ɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
orme nghĩa là du.
Nghĩa của orme
Danh từ · giống đực
- Du (cây, gỗ).
- Allée d'ormesđường trồng cây du hai bên
Dạng từ của orme
Đi với mạo từ: un orme · l'orme
| Số nhiều | ormes |
Cụm từ, thành ngữ với orme
- attendre sous l'orme — xem attendre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elm
Câu hỏi thường gặp
orme nghĩa là gì?
orme (danh từ) nghĩa là du.
orme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orme (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁm/.
orme là giống đực hay giống cái?
orme là danh từ giống đực (dùng với un, le).