TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orme

danh từ giống đực (m)
/ɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

orme nghĩa là du.

Nghĩa của orme

Danh từ · giống đực

  1. Du (cây, gỗ).
    • Allée d'ormesđường trồng cây du hai bên

Dạng từ của orme

Đi với mạo từ: un orme · l'orme

Số nhiềuormes

Cụm từ, thành ngữ với orme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elm

Câu hỏi thường gặp

orme nghĩa là gì?

orme (danh từ) nghĩa là du.

orme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orme (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁm/.

orme là giống đực hay giống cái?

orme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.