TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orléaniste

/ɔʁ.le.a.nist/ giọng máy của trình duyệt

orléaniste nghĩa là Xem orléanisme.

Nghĩa của orléaniste

Tính từ

  1. Xem orléanisme

Danh từ · cả hai giống

  1. Sử học Người phái oóc-lê-ăng.

Dạng từ của orléaniste

Số nhiềuorléanistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Orleanist

Câu hỏi thường gặp

orléaniste nghĩa là gì?

orléaniste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem orléanisme.

orléaniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orléaniste (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.le.a.nist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.