TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orléanais

/ɔʁ.le.a.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

orléanais nghĩa là Thuộc Oóc-lê-ăng (thành phố Pháp).

Nghĩa của orléanais

Tính từ

  1. Thuộc Oóc-lê-ăng (thành phố Pháp).

Dạng từ của orléanais

Giống cáiorléanaise /ɔʁ.le.a.nɛz/
Giống cái số nhiềuorléanaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ native or inhabitant of the city of Orleans, the prefecture of the Loiret department, Centre-Val de Loire, France (usually male)
  • Tính từ of, from or relating to the city of Orleans, the prefecture of the Loiret department, Centre-Val de Loire, France; of, from or relating to Orléanais, former duchy in central France

Câu hỏi thường gặp

orléanais nghĩa là gì?

orléanais (tính từ) nghĩa là Thuộc Oóc-lê-ăng (thành phố Pháp).

orléanais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orléanais (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.le.a.nɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.