TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oripeau

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁi.po/ giọng máy của trình duyệt

oripeau nghĩa là bản đồng vàng ánh, quần áo đã sờn.

Nghĩa của oripeau

Danh từ · giống đực

  1. Bản đồng vàng ánh.
  2. Số nhiều Quần áo đã sờn.
  3. Văn học Cái hào nhoáng bề ngoài.
    • Se méfier des oripeauxdè chừng những cái hào nhoáng bề ngoài

Dạng từ của oripeau

Đi với mạo từ: un oripeau · l'oripeau

Số nhiềuoripeaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shining copper blade; rags

Câu hỏi thường gặp

oripeau nghĩa là gì?

oripeau (danh từ) nghĩa là bản đồng vàng ánh, quần áo đã sờn.

oripeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oripeau (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.po/.

oripeau là giống đực hay giống cái?

oripeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.