TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haliotide

danh từ giống cái (f)
/a.ljɔ.tid/ giọng máy của trình duyệt

haliotide nghĩa là bào ngư.

Nghĩa của haliotide

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bào ngư.

Dạng từ của haliotide

Đi với mạo từ: une haliotide · la haliotide

Số nhiềuhaliotides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haliotide

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haliotid

Câu hỏi thường gặp

haliotide nghĩa là gì?

haliotide (danh từ) nghĩa là bào ngư.

haliotide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haliotide (giọng Pháp chuẩn): /a.ljɔ.tid/.

haliotide là giống đực hay giống cái?

haliotide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.