TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hall

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ol/ giọng máy của trình duyệt

hall nghĩa là đại sảnh.

Nghĩa của hall

Danh từ · giống đực

  1. Đại sảnh.

Dạng từ của hall

Đi với mạo từ: un hall · le hall

Số nhiềuhalls
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hall; lobby

Câu hỏi thường gặp

hall nghĩa là gì?

hall (danh từ) nghĩa là đại sảnh.

hall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hall (giọng Pháp chuẩn): /ol/.

hall là giống đực hay giống cái?

hall là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.