hall
/ol/ giọng máy của trình duyệt
hall nghĩa là đại sảnh.
Nghĩa của hall
Danh từ · giống đực
- Đại sảnh.
Dạng từ của hall
Đi với mạo từ: un hall · le hall
| Số nhiều | halls |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hall; lobby
Câu hỏi thường gặp
hall nghĩa là gì?
hall (danh từ) nghĩa là đại sảnh.
hall phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hall (giọng Pháp chuẩn): /ol/.
hall là giống đực hay giống cái?
hall là danh từ giống đực (dùng với un, le).