hallage
danh từ giống đực (m)
/a.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
hallage nghĩa là thuế chợ.
Nghĩa của hallage
Danh từ · giống đực
- Thuế chợ.
Dạng từ của hallage
Đi với mạo từ: un hallage · le hallage
| Số nhiều | hallages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hallage
Câu hỏi thường gặp
hallage nghĩa là gì?
hallage (danh từ) nghĩa là thuế chợ.
hallage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hallage (giọng Pháp chuẩn): /a.laʒ/.
hallage là giống đực hay giống cái?
hallage là danh từ giống đực (dùng với un, le).