TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hallage

danh từ giống đực (m)
/a.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

hallage nghĩa là thuế chợ.

Nghĩa của hallage

Danh từ · giống đực

  1. Thuế chợ.

Dạng từ của hallage

Đi với mạo từ: un hallage · le hallage

Số nhiềuhallages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hallage

Câu hỏi thường gặp

hallage nghĩa là gì?

hallage (danh từ) nghĩa là thuế chợ.

hallage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hallage (giọng Pháp chuẩn): /a.laʒ/.

hallage là giống đực hay giống cái?

hallage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.