hallali
hallali nghĩa là Tiếng reo chặn được thú săn; hiệu kèn chặn được thú săn.
Nghĩa của hallali
Danh từ · giống đực
- Săn bắn Tiếng reo chặn được thú săn; hiệu kèn chặn được thú săn.
Dạng từ của hallali
Đi với mạo từ: un hallali · le hallali
| Số nhiều | hallalis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallali
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halloo (hunting cry)
Câu hỏi thường gặp
hallali nghĩa là gì?
hallali (danh từ) nghĩa là Tiếng reo chặn được thú săn; hiệu kèn chặn được thú săn.
hallali phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hallali (giọng Pháp chuẩn): /a.la.li/.
hallali là giống đực hay giống cái?
hallali là danh từ giống đực (dùng với un, le).