TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hallali

danh từ giống đực (m)
/a.la.li/ giọng máy của trình duyệt

hallali nghĩa là Tiếng reo chặn được thú săn; hiệu kèn chặn được thú săn.

Nghĩa của hallali

Danh từ · giống đực

  1. Săn bắn Tiếng reo chặn được thú săn; hiệu kèn chặn được thú săn.

Dạng từ của hallali

Đi với mạo từ: un hallali · le hallali

Số nhiềuhallalis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallali

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halloo (hunting cry)

Câu hỏi thường gặp

hallali nghĩa là gì?

hallali (danh từ) nghĩa là Tiếng reo chặn được thú săn; hiệu kèn chặn được thú săn.

hallali phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hallali (giọng Pháp chuẩn): /a.la.li/.

hallali là giống đực hay giống cái?

hallali là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.