TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

halle

danh từ giống cái (f)
/al/ giọng máy của trình duyệt

halle nghĩa là nơi họp chợ, chợ, phòng trống rộng.

Nghĩa của halle

Danh từ · giống cái

  1. Nơi họp chợ, chợ.
  2. Nghĩa rộng Phòng trống rộng; ngôi nhà sơ sài.

Dạng từ của halle

Đi với mạo từ: une halle · la halle

Số nhiềuhalles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hall; market hall

Câu hỏi thường gặp

halle nghĩa là gì?

halle (danh từ) nghĩa là nơi họp chợ, chợ, phòng trống rộng.

halle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halle (giọng Pháp chuẩn): /al/.

halle là giống đực hay giống cái?

halle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.