halle
danh từ giống cái (f)
/al/ giọng máy của trình duyệt
halle nghĩa là nơi họp chợ, chợ, phòng trống rộng.
Nghĩa của halle
Danh từ · giống cái
- Nơi họp chợ, chợ.
- Nghĩa rộng Phòng trống rộng; ngôi nhà sơ sài.
Dạng từ của halle
Đi với mạo từ: une halle · la halle
| Số nhiều | halles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hall; market hall
Câu hỏi thường gặp
halle nghĩa là gì?
halle (danh từ) nghĩa là nơi họp chợ, chợ, phòng trống rộng.
halle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halle (giọng Pháp chuẩn): /al/.
halle là giống đực hay giống cái?
halle là danh từ giống cái (dùng với une, la).