hallebarde
danh từ giống cái (f)
/al.baʁd/ giọng máy của trình duyệt
hallebarde nghĩa là cái kích, cái mâu.
Nghĩa của hallebarde
Danh từ · giống cái
- Sử học Cái kích, cái mâu (vũ khí).
- il pleut des hallebardestrời mưa như trút
Dạng từ của hallebarde
Đi với mạo từ: une hallebarde · la hallebarde
| Số nhiều | hallebardes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallebarde
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halberd
Câu hỏi thường gặp
hallebarde nghĩa là gì?
hallebarde (danh từ) nghĩa là cái kích, cái mâu.
hallebarde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hallebarde (giọng Pháp chuẩn): /al.baʁd/.
hallebarde là giống đực hay giống cái?
hallebarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).