TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hallebarde

danh từ giống cái (f)
/al.baʁd/ giọng máy của trình duyệt

hallebarde nghĩa là cái kích, cái mâu.

Nghĩa của hallebarde

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Cái kích, cái mâu (vũ khí).
    • il pleut des hallebardestrời mưa như trút

Dạng từ của hallebarde

Đi với mạo từ: une hallebarde · la hallebarde

Số nhiềuhallebardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallebarde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halberd

Câu hỏi thường gặp

hallebarde nghĩa là gì?

hallebarde (danh từ) nghĩa là cái kích, cái mâu.

hallebarde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hallebarde (giọng Pháp chuẩn): /al.baʁd/.

hallebarde là giống đực hay giống cái?

hallebarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.