hallebardier
danh từ giống đực (m)
/al.baʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt
hallebardier nghĩa là lính cầm kích.
Nghĩa của hallebardier
Danh từ · giống đực
- Sử học Lính cầm kích.
Dạng từ của hallebardier
Đi với mạo từ: un hallebardier · le hallebardier
| Số nhiều | hallebardiers |
| Giống cái | hallebardière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halberdier
Câu hỏi thường gặp
hallebardier nghĩa là gì?
hallebardier (danh từ) nghĩa là lính cầm kích.
hallebardier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hallebardier (giọng Pháp chuẩn): /al.baʁ.dje/.
hallebardier là giống đực hay giống cái?
hallebardier là danh từ giống đực (dùng với un, le).