oreillette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁɛ.jɛt/ giọng máy của trình duyệt
oreillette nghĩa là tâm nhĩ, mảnh che tai.
Nghĩa của oreillette
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Tâm nhĩ.
- Oreillette droitetâm nhĩ phải
- Mảnh che tai.
- Casquette à oreillettemũ cát két có mảnh che tai
Dạng từ của oreillette
Đi với mạo từ: une oreillette · l'oreillette
| Số nhiều | oreillettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earphone (transducer, earpiece or headphone); auricle (part of the heart); asarabacca, European wild ginger (Asarum europaeum); beignet, fritter
Câu hỏi thường gặp
oreillette nghĩa là gì?
oreillette (danh từ) nghĩa là tâm nhĩ, mảnh che tai.
oreillette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oreillette (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɛ.jɛt/.
oreillette là giống đực hay giống cái?
oreillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).