TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oreillette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁɛ.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

oreillette nghĩa là tâm nhĩ, mảnh che tai.

Nghĩa của oreillette

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Tâm nhĩ.
    • Oreillette droitetâm nhĩ phải
  2. Mảnh che tai.
    • Casquette à oreillettemũ cát két có mảnh che tai

Dạng từ của oreillette

Đi với mạo từ: une oreillette · l'oreillette

Số nhiềuoreillettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earphone (transducer, earpiece or headphone); auricle (part of the heart); asarabacca, European wild ginger (Asarum europaeum); beignet, fritter

Câu hỏi thường gặp

oreillette nghĩa là gì?

oreillette (danh từ) nghĩa là tâm nhĩ, mảnh che tai.

oreillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oreillette (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɛ.jɛt/.

oreillette là giống đực hay giống cái?

oreillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.