TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lame

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lam/ giọng máy của trình duyệt

lame nghĩa là lá, bản, lát.

Nghĩa của lame

Danh từ · giống cái

  1. Lá, bản.
    • une lame de cuivremột lá đồng
    • Ressort à lames(kỹ thuật) lò xo lá
    • Lame criblée(giải phẫu) học lá sàng
    • Lame spire(giải phẫu) lá xoắn
    • Lame porte objetlam kính (để đặt vật lên mà quan sát dưới kính hiển vi)
    • Lame à faces parallèles(vật lý) học bản mặt song song
  2. Lát.
    • Lame de citronlát chanh
  3. Lưỡi (dao, kiềm).
  4. Lưỡi dao bào (để lắp vào dao mà cạo râu).
  5. Sòng (biển).
    • Crête d'une lamengọn sóng

Dạng từ của lame

Đi với mạo từ: une lame · la lame

Số nhiềulames

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lame

Đồng nghĩa

Họ từ của lame

Cụm từ, thành ngữ với lame

  • bonne lame; fine lame — tay kiếm giỏi
  • visage en lame de couteau — mặt lưỡi cày
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lamina; blade; wave; tarot card

Câu hỏi thường gặp

lame nghĩa là gì?

lame (danh từ) nghĩa là lá, bản, lát.

lame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lame (giọng Pháp chuẩn): /lam/.

lame là giống đực hay giống cái?

lame là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.