lame
/lam/ giọng máy của trình duyệt
lame nghĩa là lá, bản, lát.
Nghĩa của lame
Danh từ · giống cái
- Lá, bản.
- une lame de cuivremột lá đồng
- Ressort à lames(kỹ thuật) lò xo lá
- Lame criblée(giải phẫu) học lá sàng
- Lame spire(giải phẫu) lá xoắn
- Lame porte objetlam kính (để đặt vật lên mà quan sát dưới kính hiển vi)
- Lame à faces parallèles(vật lý) học bản mặt song song
- Lát.
- Lame de citronlát chanh
- Lưỡi (dao, kiềm).
- Lưỡi dao bào (để lắp vào dao mà cạo râu).
- Sòng (biển).
- Crête d'une lamengọn sóng
Dạng từ của lame
Đi với mạo từ: une lame · la lame
| Số nhiều | lames |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lame
Đồng nghĩa
Họ từ của lame
Cụm từ, thành ngữ với lame
- bonne lame; fine lame — tay kiếm giỏi
- visage en lame de couteau — mặt lưỡi cày
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lamina; blade; wave; tarot card
Câu hỏi thường gặp
lame nghĩa là gì?
lame (danh từ) nghĩa là lá, bản, lát.
lame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lame (giọng Pháp chuẩn): /lam/.
lame là giống đực hay giống cái?
lame là danh từ giống cái (dùng với une, la).