lamé
/la.me/ giọng máy của trình duyệt
lamé nghĩa là dệt kim tuyến, dệt ngân tuyến, vải dệt kim tuyến, vải dệt ngân tuyến.
Nghĩa của lamé
Tính từ
- Dệt kim tuyến, dệt ngân tuyến
- Tissu lamé d'argentvải dệt ngân tuyến
Danh từ · giống đực
- Vải dệt kim tuyến, vải dệt ngân tuyến
Dạng từ của lamé
| Số nhiều | lamés |
| Giống cái | lamée |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of fabric woven or knit with thin ribbons of metallic fiber usually gold or silver, but sometimes copper, in color
Câu hỏi thường gặp
lamé nghĩa là gì?
lamé (tính từ, danh từ) nghĩa là dệt kim tuyến, dệt ngân tuyến, vải dệt kim tuyến, vải dệt ngân tuyến.
lamé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lamé (giọng Pháp chuẩn): /la.me/.