TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lamé

/la.me/ giọng máy của trình duyệt

lamé nghĩa là dệt kim tuyến, dệt ngân tuyến, vải dệt kim tuyến, vải dệt ngân tuyến.

Nghĩa của lamé

Tính từ

  1. Dệt kim tuyến, dệt ngân tuyến
    • Tissu lamé d'argentvải dệt ngân tuyến

Danh từ · giống đực

  1. Vải dệt kim tuyến, vải dệt ngân tuyến

Dạng từ của lamé

Số nhiềulamés
Giống cáilamée

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of fabric woven or knit with thin ribbons of metallic fiber usually gold or silver, but sometimes copper, in color

Câu hỏi thường gặp

lamé nghĩa là gì?

lamé (tính từ, danh từ) nghĩa là dệt kim tuyến, dệt ngân tuyến, vải dệt kim tuyến, vải dệt ngân tuyến.

lamé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamé (giọng Pháp chuẩn): /la.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.