TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lance

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

lance nghĩa là cái giáo, ống tia nước.

Nghĩa của lance

Danh từ · giống cái

  1. Cái giáo.
  2. Ống tia nước (chữa cháy).
  3. Sử học Lính cầm giáo; đội lính cầm giáo.

Dạng từ của lance

Đi với mạo từ: une lance · la lance

Số nhiềulances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lance

Đồng nghĩa

Họ từ của lance

Cụm từ, thành ngữ với lance

  • baisser la lance — chịu thua
  • en fer de lance — hình ngọn giáo
  • rompre des lances pour quelqu'un — ủng hộ ai
  • lance à eau — vòi phun nước
  • lance d'incendie — vòi rồng chữa cháy
  • lance à jet de sable — ống phun cát
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a spear, lance; a lancer (a soldier armed with a lance); a hose

Câu hỏi thường gặp

lance nghĩa là gì?

lance (danh từ) nghĩa là cái giáo, ống tia nước.

lance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lance (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃s/.

lance là giống đực hay giống cái?

lance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.