lance
/lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
lance nghĩa là cái giáo, ống tia nước.
Nghĩa của lance
Danh từ · giống cái
- Cái giáo.
- Ống tia nước (chữa cháy).
- Sử học Lính cầm giáo; đội lính cầm giáo.
Dạng từ của lance
Đi với mạo từ: une lance · la lance
| Số nhiều | lances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lance
Đồng nghĩa
Họ từ của lance
Cụm từ, thành ngữ với lance
- baisser la lance — chịu thua
- en fer de lance — hình ngọn giáo
- rompre des lances pour quelqu'un — ủng hộ ai
- lance à eau — vòi phun nước
- lance d'incendie — vòi rồng chữa cháy
- lance à jet de sable — ống phun cát
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a spear, lance; a lancer (a soldier armed with a lance); a hose
Câu hỏi thường gặp
lance nghĩa là gì?
lance (danh từ) nghĩa là cái giáo, ống tia nước.
lance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lance (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃s/.
lance là giống đực hay giống cái?
lance là danh từ giống cái (dùng với une, la).