TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lancier

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

lancier nghĩa là kỵ binh cầm giáo, điệu nhảy lăngxiê.

Nghĩa của lancier

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Kỵ binh cầm giáo.
  2. Điệu nhảy lăngxiê.

Dạng từ của lancier

Đi với mạo từ: un lancier · le lancier

Số nhiềulanciers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lancier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lancer

Câu hỏi thường gặp

lancier nghĩa là gì?

lancier (danh từ) nghĩa là kỵ binh cầm giáo, điệu nhảy lăngxiê.

lancier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lancier (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.sje/.

lancier là giống đực hay giống cái?

lancier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.