lancinant
/lɑ̃.si.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
lancinant nghĩa là đau nhói, ám ảnh.
Nghĩa của lancinant
Tính từ
- Đau nhói.
- Douleur lancinanteđau nhói
- Nghĩa bóng Ám ảnh.
- Pensée lancinanteý nghĩ ám ảnh
Dạng từ của lancinant
| Số nhiều | lancinants |
| Giống cái | lancinante /lɑ̃.si.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | lancinantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lancinant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ throbbing
Câu hỏi thường gặp
lancinant nghĩa là gì?
lancinant (tính từ) nghĩa là đau nhói, ám ảnh.
lancinant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lancinant (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.si.nɑ̃/.