TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lancinant

/lɑ̃.si.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lancinant nghĩa là đau nhói, ám ảnh.

Nghĩa của lancinant

Tính từ

  1. Đau nhói.
    • Douleur lancinanteđau nhói
  2. Nghĩa bóng Ám ảnh.
    • Pensée lancinanteý nghĩ ám ảnh

Dạng từ của lancinant

Số nhiềulancinants
Giống cáilancinante /lɑ̃.si.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềulancinantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lancinant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ throbbing

Câu hỏi thường gặp

lancinant nghĩa là gì?

lancinant (tính từ) nghĩa là đau nhói, ám ảnh.

lancinant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lancinant (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.si.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.