TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lanceur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

lanceur nghĩa là người ném, người phóng, người câu quăng.

Nghĩa của lanceur

Danh từ · giống đực

  1. Người ném, người phóng, người tung.
    • Lanceur de confettingười tung giấy bướm
    • Lanceuse de modesngười tung thời trang mới
    • Lanceur de javelotsngười phóng lao
  2. Người câu quăng.
  3. Tên lửa phóng.
    • Lanceur de satellitestên lửa phóng vệ tinh nhân tạo

Dạng từ của lanceur

Đi với mạo từ: un lanceur · le lanceur

Số nhiềulanceurs
Giống cáilanceuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lanceur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thrower; pitcher; bowler; booster rocket

Câu hỏi thường gặp

lanceur nghĩa là gì?

lanceur (danh từ) nghĩa là người ném, người phóng, người câu quăng.

lanceur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lanceur (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.sœʁ/.

lanceur là giống đực hay giống cái?

lanceur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.