TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lancette

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

lancette nghĩa là lưỡi chích, vòm đỉnh nhọc.

Nghĩa của lancette

Danh từ · giống cái

  1. Y học Lưỡi chích.
  2. Kiến trúc Vòm đỉnh nhọc.
  3. Dao bầu (để lột da vật mổ thịt).
  4. Dao khắc (của thợ khắc).

Dạng từ của lancette

Đi với mạo từ: une lancette · la lancette

Số nhiềulancettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lancette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a lancet, a sharp pointed medical instrument; a style of sharply pointed arch, in a Gothic style

Câu hỏi thường gặp

lancette nghĩa là gì?

lancette (danh từ) nghĩa là lưỡi chích, vòm đỉnh nhọc.

lancette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lancette (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.sɛt/.

lancette là giống đực hay giống cái?

lancette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.