Đi với mạo từ: un lance-flammes · le lance-flammes
Câu hỏi thường gặp
lance-flammes nghĩa là gì?
lance-flammes (danh từ) nghĩa là súng phun lửa.
lance-flammes phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lance-flammes (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃s.flam/.
lance-flammes là giống đực hay giống cái?
lance-flammes là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.