TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lampée

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

lampée nghĩa là ngụm lớn.

Nghĩa của lampée

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Ngụm lớn.
    • Une lampée de vinmột ngụm lớn

Dạng từ của lampée

Đi với mạo từ: une lampée · la lampée

Số nhiềulampées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lampée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gulp, swig

Câu hỏi thường gặp

lampée nghĩa là gì?

lampée (danh từ) nghĩa là ngụm lớn.

lampée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lampée (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.pe/.

lampée là giống đực hay giống cái?

lampée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.